Cơm trắng 白饭
Set rau thập cẩm 蔬菜拼盘
Tàu hủ ki 豆腐皮
Tần ô 茼蒿
Cải thảo 白菜
Ngô ngọt 玉米
Củ cải trắng 白萝卜
Rau muống 空心菜
Nấm kim châm 金针菇